TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái nhảy tiếng Nga là gì?

"cái nhảy" trong tiếng Nga là прыжо́к (danh từ).

прыжо́к Danh từ

pryžók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái nhảy, nhảy phốc; (скачок) [cái] nhảy vọt.

  • прыжо́к в высоту́ [cái] nhảy cao
  • прыжо́к в длину́ [cái] nhảy dài

Xem đầy đủ từ "прыжо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái nhảy tiếng Nga là gì?

"cái nhảy" trong tiếng Nga là прыжо́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.