Cái nhảy tiếng Nga là gì?
"cái nhảy" trong tiếng Nga là прыжо́к (danh từ).
прыжо́к Danh từ
pryžók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái nhảy, nhảy phốc; (скачок) [cái] nhảy vọt.
- прыжо́к в высоту́ [cái] nhảy cao
- прыжо́к в длину́ [cái] nhảy dài
Câu hỏi thường gặp
Cái nhảy tiếng Nga là gì?
"cái nhảy" trong tiếng Nga là прыжо́к (danh từ).