TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прыжо́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pryžók[prɨˈʐok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прыжо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прыжо́к nghĩa là cái nhảy, nhảy phốc.

Nghĩa của прыжо́к

Danh từ

  1. Cái nhảy, nhảy phốc; (скачок) [cái] nhảy vọt.
    • прыжо́к в высоту́[cái] nhảy cao
    • прыжо́к в длину́[cái] nhảy dài
    • прыжо́к с разбе́га[cái] nhảy có lấy đà
    • прыжо́к с ме́ста[cái] nhảy không lấy đà
    • прыжо́к в во́ду[cái] nhảy xuống nước, nhào lộn xuống nước
    • прыжо́к с трампли́на[cái] nhảy có bàn nhún

Biến cách của прыжо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прыжо́кпрыжки́
Sinh cách кого? чего?прыжка́прыжко́в
Tặng cách кому? чему?прыжку́прыжка́м
Đối cách кого? что?прыжо́кпрыжки́
Công cụ cách кем? чем?прыжко́мпрыжка́ми
Giới cách о ком? о чём?прыжке́прыжка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прыжо́к

Đồng nghĩa

Họ từ của прыжо́к

Câu ví dụ với прыжо́к

  • Для прыжка нажмите ПРОБЕЛ. Bấm phím cách để nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11758083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прыжок nghĩa là gì?

прыжок (danh từ) nghĩa là cái nhảy, nhảy phốc.

прыжок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прыжо́к (phiên âm Latinh pryžók, IPA [prɨˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.