TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái quần tiếng Nga là gì?

"cái quần" trong tiếng Nga là штаны́ (danh từ).

штаны́ Danh từ

štaný giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái quần; (длинные) [cái] quần dài; (короткие) [cái] quần cộc, quần cụt, quần đùi.

  • Плакали мои белые штаны. А были-то совсем новые. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!

Xem đầy đủ từ "штаны́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái quần tiếng Nga là gì?

"cái quần" trong tiếng Nga là штаны́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.