TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штаны́

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
štaný[ʂtɐˈnɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штаны́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штаны́ nghĩa là cái quần.

Nghĩa của штаны́

Danh từ

  1. Cái quần; (длинные) [cái] quần dài; (короткие) [cái] quần cộc, quần cụt, quần đùi.

Biến cách của штаны́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?штаны́
Sinh cách кого? чего?штано́в
Tặng cách кому? чему?штана́м
Đối cách кого? что?штаны́
Công cụ cách кем? чем?штана́ми
Giới cách о ком? о чём?штана́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với штаны́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với штаны́

  • Я хочу купить новые штаны и рубашку. Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276784
  • Плакали мои белые штаны. А были-то совсем новые. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3603458
  • Мне нравятся эти штаны. Tôi thích chiếc quần tây dài này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276712
  • Тебе нравятся эти штаны? Bạn có thích chiếc quần tây dài này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276716
  • Вам нравятся эти штаны? Bạn có thích chiếc quần tây dài này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276717

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

штаны nghĩa là gì?

штаны (danh từ) nghĩa là cái quần.

штаны đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штаны́ (phiên âm Latinh štaný, IPA [ʂtɐˈnɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.