TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái ròng rọc tiếng Nga là gì?

"cái ròng rọc" trong tiếng Nga là ро́лик (danh từ).

ро́лик Danh từ

rólik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ròng rọc, đũa lăn, trục lăn; (у мебели) con lăn, bánh xe con, bánh xe quay chiều.

Xem đầy đủ từ "ро́лик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái ròng rọc tiếng Nga là gì?

"cái ròng rọc" trong tiếng Nga là ро́лик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.