TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái sừng tiếng Nga là gì?

"cái sừng" trong tiếng Nga là рог (danh từ).

рог Danh từ

rog giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái sừng; (олений (cũng)) gạc.

Xem đầy đủ từ "рог": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái sừng tiếng Nga là gì?

"cái sừng" trong tiếng Nga là рог (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.