TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рог

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rog[rok] giọng máy của trình duyệt

рог nghĩa là cái sừng, tù và, còi.

Nghĩa của рог

Danh từ

  1. Cái sừng; (олений (cũng)) gạc.
  2. муз. инструмент [cái] tù và, còi.

Biến cách của рог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́грога́
Sinh cách кого? чего?ро́гарого́в
Tặng cách кому? чему?ро́гурога́м
Đối cách кого? что?ро́грога́
Công cụ cách кем? чем?ро́гомрога́ми
Giới cách о ком? о чём?ро́герога́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của рог

Câu hỏi thường gặp

рог nghĩa là gì?

рог (danh từ) nghĩa là cái sừng, tù và, còi.

рог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рог (phiên âm Latinh rog, IPA [rok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.