Cái tách tiếng Nga là gì?
"cái tách" trong tiếng Nga là ча́шка (danh từ).
ча́шка Danh từ
čáška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái tách, chén.
Câu hỏi thường gặp
Cái tách tiếng Nga là gì?
"cái tách" trong tiếng Nga là ча́шка (danh từ).
"cái tách" trong tiếng Nga là ча́шка (danh từ).
čáška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái tách, chén.
"cái tách" trong tiếng Nga là ча́шка (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.