ча́шка
Dấu sắc trên ча́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́шка nghĩa là cái tách, chén, đĩa.
Nghĩa của ча́шка
Danh từ
- Cái tách, chén.
- предмет округлой формы [cái] đĩa.
- чашка весо́в[cái] đĩa cân
- коле́нная чашка(giải phẫu) xương bánh chè
Biến cách của ча́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ча́шка | ча́шки |
| Sinh cách кого? чего? | ча́шки | ча́шек |
| Tặng cách кому? чему? | ча́шке | ча́шкам |
| Đối cách кого? что? | ча́шку | ча́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | ча́шкой | ча́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | ча́шке | ча́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ча́шка
Đồng nghĩa
Họ từ của ча́шка
Câu ví dụ với ча́шка
- Мне нравится эта чашка. Tôi thích chiếc cốc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3585727
- Чашка стоит на полке. Cái cốc ở trên kệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971809
- Какая чашка твоя? Tách nào của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2589708
- Которая чашка твоя? Tách nào của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5296335
- Чашка на полке. Cái cốc ở trên kệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971807
- Я бы ещё чашку кофе выпил. Tôi muốn uống thêm một tách cà phê khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6031265
- Вы предпочитаете чашку кофе или чашку чая? Bạn thích uống cà-phê hay uống trà? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2446813
- Я купил себе чашку кофе. Tôi tự mua cho mình một cốc cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6020172
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
чашка nghĩa là gì?
чашка (danh từ) nghĩa là cái tách, chén, đĩa.
чашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́шка (phiên âm Latinh čáška, IPA [ˈt͡ɕaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.