TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái tổ tiếng Nga là gì?

"cái tổ" trong tiếng Nga là гнездо́ (danh từ).

гнездо́ Danh từ

gnezdó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái tổ, ổ; (животных) [cái] ổ; (nghĩa bóng) tổ ấm.

Xem đầy đủ từ "гнездо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái tổ tiếng Nga là gì?

"cái tổ" trong tiếng Nga là гнездо́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.