гнездо́
gnezdó[ɡnʲɪzˈdo]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гнездо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гнездо́ nghĩa là cái tổ, ổ, tổ.
Nghĩa của гнездо́
Danh từ
- Cái tổ, ổ; (животных) [cái] ổ; (nghĩa bóng) tổ ấm.
- выводок, семья Tổ, ổ.
- растений и т. п. Cụm, đám.
- гнездо́ грибо́вcụm nấm
- тайное пристанище Ổ, sào huyệt.
- шпио́нское гнездо́ổ gián điệp
- тех.ổ, lỗ, hốc, bệ; воен. — ổ, ụ
- кла́панное гнездо́ổ (đế) xupap
- гнездо́ подши́пникаlỗ của ổ trục
- пулемётное гнездо́ổ (ụ) súng máy
Biến cách của гнездо́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гнездо́ | гнёзда |
| Sinh cách кого? чего? | гнезда́ | гнёзд |
| Tặng cách кому? чему? | гнезду́ | гнёздам |
| Đối cách кого? что? | гнездо́ | гнёзда |
| Công cụ cách кем? чем? | гнездо́м | гнёздами |
| Giới cách о ком? о чём? | гнезде́ | гнёздах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гнездо́
Câu hỏi thường gặp
гнездо nghĩa là gì?
гнездо (danh từ) nghĩa là cái tổ, ổ, tổ.
гнездо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гнездо́ (phiên âm Latinh gnezdó, IPA [ɡnʲɪzˈdo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.