TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái tủ lạnh tiếng Nga là gì?

"cái tủ lạnh" trong tiếng Nga là холоди́льник (danh từ).

холоди́льник Danh từ

xolodílʹnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái tủ lạnh, tủ ướp lạnh, máy ướp lạnh, máy làm lạnh, máy đông lạnh; (помещение) kho ướp lạnh, kho đông lạnh.

  • В ней один холодильник. Nó có một cái tủ lạnh.
  • В нём один холодильник. Nó có một cái tủ lạnh.

Xem đầy đủ từ "холоди́льник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái tủ lạnh tiếng Nga là gì?

"cái tủ lạnh" trong tiếng Nga là холоди́льник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.