TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái tay lái tiếng Nga là gì?

"cái tay lái" trong tiếng Nga là руль (danh từ).

руль Danh từ

rulʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái tay lái, bánh lái, cần lái, lái, vô-lăng; (велосипеда) [cái] tay lái, ghi-đông.

  • руль поворо́та, руль направле́ния (hàng không) [cái] lái hướng, cần lái chuyển hướng
  • руль высоты́ (hàng không) [cái] lái độ cao, cần lái độ cao

Xem đầy đủ từ "руль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái tay lái tiếng Nga là gì?

"cái tay lái" trong tiếng Nga là руль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.