Cái váy tiếng Nga là gì?
"cái váy" trong tiếng Nga là ю́бка (danh từ).
ю́бка Danh từ
júbka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái váy.
- держа́ться за чью́-л. ю́бку (đùa) dựa dẫm vào ai, nấp bóng váy ai
Câu hỏi thường gặp
Cái váy tiếng Nga là gì?
"cái váy" trong tiếng Nga là ю́бка (danh từ).