ю́бка
Dấu sắc trên ю́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ю́бка nghĩa là cái váy.
Nghĩa của ю́бка
Danh từ
- Cái váy.
- держа́ться за чью́-л. ю́бку(đùa) dựa dẫm vào ai, nấp bóng váy ai
Biến cách của ю́бка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ю́бка | ю́бки |
| Sinh cách кого? чего? | ю́бки | ю́бок |
| Tặng cách кому? чему? | ю́бке | ю́бкам |
| Đối cách кого? что? | ю́бку | ю́бок |
| Công cụ cách кем? чем? | ю́бкой | ю́бками |
| Giới cách о ком? о чём? | ю́бке | ю́бках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với ю́бка
- Я хотела бы померить синюю полосатую юбку. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3539622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
юбка nghĩa là gì?
юбка (danh từ) nghĩa là cái váy.
юбка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ю́бка (phiên âm Latinh júbka, IPA [ˈjupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.