TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ю́бка

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
júbka[ˈjupkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ю́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ю́бка nghĩa là cái váy.

Nghĩa của ю́бка

Danh từ

  1. Cái váy.
    • держа́ться за чью́-л. ю́бку(đùa) dựa dẫm vào ai, nấp bóng váy ai

Biến cách của ю́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ю́бкаю́бки
Sinh cách кого? чего?ю́бкию́бок
Tặng cách кому? чему?ю́бкею́бкам
Đối cách кого? что?ю́бкую́бок
Công cụ cách кем? чем?ю́бкойю́бками
Giới cách о ком? о чём?ю́бкею́бках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với ю́бка

  • Я хотела бы померить синюю полосатую юбку. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3539622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

юбка nghĩa là gì?

юбка (danh từ) nghĩa là cái váy.

юбка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ю́бка (phiên âm Latinh júbka, IPA [ˈjupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.