TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái vòng nhỏ tiếng Nga là gì?

"cái vòng nhỏ" trong tiếng Nga là кружо́к (danh từ).

кружо́к Danh từ

kružók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái vòng nhỏ, vành, vành đệm, rông-đen.

  • деревя́нный кружо́к vành (vòng) gỗ

Xem đầy đủ từ "кружо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái vòng nhỏ tiếng Nga là gì?

"cái vòng nhỏ" trong tiếng Nga là кружо́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.