Cái va-li tiếng Nga là gì?
"cái va-li" trong tiếng Nga là чемода́н (danh từ).
чемода́н Danh từ
čemodán giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái va-li, va li.
- сиде́ть на чемода́нах sẵn sàng ra đi, chờ chực để ra đi
Câu hỏi thường gặp
Cái va-li tiếng Nga là gì?
"cái va-li" trong tiếng Nga là чемода́н (danh từ).