TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái xô tiếng Nga là gì?

"cái xô" trong tiếng Nga là ведро́ (danh từ).

ведро́ Danh từ

vedró giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái xô, thùng.

  • Том наполнил оба ведра водой. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô.
  • Том налил в оба ведра воды. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô.

Xem đầy đủ từ "ведро́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái xô tiếng Nga là gì?

"cái xô" trong tiếng Nga là ведро́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.