TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cánh hữu tiếng Nga là gì?

"cánh hữu" trong tiếng Nga là пра́вый (tính từ).

пра́вый Tính từ

právyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh hữu, hữu khuynh.

Xem đầy đủ từ "пра́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cánh hữu tiếng Nga là gì?

"cánh hữu" trong tiếng Nga là пра́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.