Cây cối tiếng Nga là gì?
"cây cối" trong tiếng Nga là расти́тельность (danh từ).
расти́тельность Danh từ
rastítelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây cối, cây cỏ, thực vật.
Xem đầy đủ từ "расти́тельность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cây cối tiếng Nga là gì?
"cây cối" trong tiếng Nga là расти́тельность (danh từ).