TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расти́тельность

giống cáibất động vật
rastítelʹnostʹ[rɐˈsʲtʲitʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расти́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расти́тельность nghĩa là thực bì, giới thực vật, lông.

Nghĩa của расти́тельность

Danh từ

  1. растения Thực bì, giới thực vật, loài thảo mộc, cây cối, lông đất.
  2. волосы Lông.
  3. на голове Tóc.
  4. на лице Râu, râu ria.
    • лишённое расти́тельности лицо́khuôn mặt không râu ria

Biến cách của расти́тельность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?расти́тельность
Sinh cách кого? чего?расти́тельности
Tặng cách кому? чему?расти́тельности
Đối cách кого? что?расти́тельность
Công cụ cách кем? чем?расти́тельностью
Giới cách о ком? о чём?расти́тельности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của расти́тельность

Câu hỏi thường gặp

растительность nghĩa là gì?

растительность (danh từ) nghĩa là thực bì, giới thực vật, lông.

растительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расти́тельность (phiên âm Latinh rastítelʹnostʹ, IPA [rɐˈsʲtʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.