TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cây gai dầu tiếng Nga là gì?

"cây gai dầu" trong tiếng Nga là конопля́ (danh từ).

конопля́ Danh từ

konopljá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây gai dầu, đại ma, gai mèo (Cannabis sativa).

Xem đầy đủ từ "конопля́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cây gai dầu tiếng Nga là gì?

"cây gai dầu" trong tiếng Nga là конопля́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.