конопля́
Dấu sắc trên конопля́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конопля́ nghĩa là cây gai dầu, đại ma.
Nghĩa của конопля́
Danh từ
- Cây gai dầu, đại ma, gai mèo (Cannabis sativa).
Biến cách của конопля́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конопля́ | конопли́ |
| Sinh cách кого? чего? | конопли́ | конопле́й |
| Tặng cách кому? чему? | конопле́ | конопля́м |
| Đối cách кого? что? | коноплю́ | конопли́ |
| Công cụ cách кем? чем? | коноплёй | конопля́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | конопле́ | конопля́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
конопля nghĩa là gì?
конопля (danh từ) nghĩa là cây gai dầu, đại ma.
конопля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конопля́ (phiên âm Latinh konopljá, IPA [kənɐˈplʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.