TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конопля́

giống cáibất động vật
konopljá[kənɐˈplʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конопля́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конопля́ nghĩa là cây gai dầu, đại ma.

Nghĩa của конопля́

Danh từ

  1. Cây gai dầu, đại ma, gai mèo (Cannabis sativa).

Biến cách của конопля́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конопля́конопли́
Sinh cách кого? чего?конопли́конопле́й
Tặng cách кому? чему?конопле́конопля́м
Đối cách кого? что?коноплю́конопли́
Công cụ cách кем? чем?коноплёйконопля́ми
Giới cách о ком? о чём?конопле́конопля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конопля nghĩa là gì?

конопля (danh từ) nghĩa là cây gai dầu, đại ma.

конопля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конопля́ (phiên âm Latinh konopljá, IPA [kənɐˈplʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.