TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cây nến tiếng Nga là gì?

"cây nến" trong tiếng Nga là свеча́ (danh từ).

свеча́ Danh từ

svečá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây nến, bạch lạp, đèn bạch lạp, đèn sáp.

  • Том держит зажжённую свечу в правой руке. Tom đang cầm một cây nến cháy sáng bằng tay phải.

Xem đầy đủ từ "свеча́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cây nến tiếng Nga là gì?

"cây nến" trong tiếng Nga là свеча́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.