TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свеча́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
svečá[svʲɪˈt͡ɕa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свеча́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свеча́ nghĩa là cây nến, bạch lạp, nến.

Nghĩa của свеча́

Danh từ

  1. Cây nến, bạch lạp, đèn bạch lạp, đèn sáp.
  2. единица измерения силы света Nến, bu-gi.
    • ла́мпочка в пятьдеся́т свече́йbóng đèn năm mươi nến (bu-gi)
    • тех.bu-gi, bugi, buji, nến điện
    • запа́льная свеча́bugi, (buji) đánh lửa
  3. взлёт вверх [sự, kiểu] bay vút thẳng đứng, vút thẳng lên, bay bổng lên.
    • волейболи́ст дал свечу́cầu thủ bóng chuyền dồi bổng bóng (đưa quả bóng bay bổng lên)
    • самолёт сде́лал свечу́máy bay vút thẳng lên trời, phi cơ bay vút thẳng đứng

Biến cách của свеча́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свеча́све́чи
Sinh cách кого? чего?свечи́свече́й
Tặng cách кому? чему?свече́свеча́м
Đối cách кого? что?свечу́све́чи
Công cụ cách кем? чем?свечо́йсвеча́ми
Giới cách о ком? о чём?свече́свеча́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của свеча́

Câu ví dụ với свеча́

  • Том держит зажжённую свечу в правой руке. Tom đang cầm một cây nến cháy sáng bằng tay phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4123701
  • Я люблю свет свечей. tôi thích ánh nến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5559
  • Мне нравится свет свечей. tôi thích ánh nến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1223349
  • Том зажёг свечи. Tom đã thắp nến lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3525879
  • Задуй свечи. Hãy tắt nến đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3668332
  • Задуйте свечи. Hãy tắt nến đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3668336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

свеча nghĩa là gì?

свеча (danh từ) nghĩa là cây nến, bạch lạp, nến.

свеча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свеча́ (phiên âm Latinh svečá, IPA [svʲɪˈt͡ɕa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.