TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có chủ quyền tiếng Nga là gì?

"có chủ quyền" trong tiếng Nga là сувере́нный (tính từ).

сувере́нный Tính từ

suverénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có chủ quyền, tự chủ.

  • Канада — суверенное государство. Canada là một quốc gia có chủ quyền.
  • Украина — суверенная страна. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền.

Xem đầy đủ từ "сувере́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có chủ quyền tiếng Nga là gì?

"có chủ quyền" trong tiếng Nga là сувере́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.