TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có gió tiếng Nga là gì?

"có gió" trong tiếng Nga là ве́треный (tính từ).

ве́треный Tính từ

vétrenyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có gió (lộng gió).

  • Осенью погода часто ветреная и прохладная. Trời thường có gió và mát vào mùa thu.

Xem đầy đủ từ "ве́треный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có gió tiếng Nga là gì?

"có gió" trong tiếng Nga là ве́треный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.