TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có nhiều mỡ tiếng Nga là gì?

"có nhiều mỡ" trong tiếng Nga là жи́рный (tính từ).

жи́рный Tính từ

žírnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Béo, có nhiều mỡ.

  • жи́рное мя́со thịt [có nhiều] mỡ
  • жи́рный суп xúp béo ngậy

Xem đầy đủ từ "жи́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có nhiều mỡ tiếng Nga là gì?

"có nhiều mỡ" trong tiếng Nga là жи́рный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.