TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cô ấy tiếng Nga là gì?

"cô ấy" trong tiếng Nga là она́ (đại từ).

она́ Đại từ

oná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chị ấy, cô ấy, bà ấy, nó.

  • Мэри редко поёт, но я думаю, что сегодня вечером она споёт. Mary hiếm khi hát, nhưng tôi nghĩ cô ấy sẽ hát vào tối nay.
  • Она стеснительная и не может сказать "Я тебя люблю". Cô ấy ngại ngùng nên không thể nói "Em yêu anh".

Xem đầy đủ từ "она́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cô ấy tiếng Nga là gì?

"cô ấy" trong tiếng Nga là она́ (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.