TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

она́

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
oná[ɐˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên она́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

она́ nghĩa là chị ấy, cô ấy.

Nghĩa của она́

Đại từ

  1. Chị ấy, cô ấy, bà ấy, nó.

Biến cách của она́ theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchононо́она́они́
Sinh cáchего́его́еёихъ
Tặng cáchему́ему́ейимъ
Đối cáchего́—еёихъ
Công cụ cáchимимейи́ми
Giới cáchнёмнёмнейнихъ

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với она́

  • Она любит есть жареный рис на ужин. Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.Tatoeba #13758947
  • Она всегда спит в 11 вечера. Cô ấy luôn ngủ vào lúc 11 giờ tối.Tatoeba #13862441
  • Том спросил у Мэри, скоро ли она вернётся. Tom hỏi Mary có về sớm được không.Tatoeba #1457559
  • Она же вчера врала! Hôm qua anh ta nói dối đấy.Tatoeba #4282358
  • Ты должен не забывать, что она гораздо моложе тебя. Bạn phải luôn nhớ rằng cô ta nhỏ tuổi hơn bạn nhiều.Tatoeba #443303
  • Она стеснительная и не может сказать "Я тебя люблю". Cô ấy ngại ngùng nên không thể nói "Em yêu anh".Tatoeba #4279315
  • Почему она плачет? Sao em ấy lại khóc?Tatoeba #4282348
  • Мэри редко поёт, но я думаю, что сегодня вечером она споёт. Mary hiếm khi hát, nhưng tôi nghĩ cô ấy sẽ hát vào tối nay.Tatoeba #13862451

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

она nghĩa là gì?

она (đại từ) nghĩa là chị ấy, cô ấy.

она đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là она́ (phiên âm Latinh oná, IPA [ɐˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.