Công-tơ tiếng Nga là gì?
"công-tơ" trong tiếng Nga là счётчик (danh từ).
счётчик Danh từ
sčótčik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạch đếm, công-tơ.
- электри́ческий счётчик [cái] công-tơ điện, máy tính điện
- счётчик Ге́йгера [cái] ống đếm Geiger
Câu hỏi thường gặp
Công-tơ tiếng Nga là gì?
"công-tơ" trong tiếng Nga là счётчик (danh từ).