TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cùn tiếng Nga là gì?

"cùn" trong tiếng Nga là тупо́й (tính từ).

тупо́й Tính từ

tupój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùn, cùi.

  • Этот нож тупой. Cái dao này bị cùn.
  • Карандаш тупой. Его нужно наточить. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt.

Xem đầy đủ từ "тупо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cùn tiếng Nga là gì?

"cùn" trong tiếng Nga là тупо́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.