тупо́й
Dấu sắc trên тупо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тупо́й nghĩa là cùn, cùi, ngu, ngu ngốc.
Nghĩa của тупо́й
Tính từ
- Cùn, cùi.
- Ngu, ngu ngốc.
Biến cách của тупо́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тупо́й | тупо́е | тупа́я | тупы́е |
| Sinh cách | тупо́го | тупо́го | тупо́й | тупы́х |
| Tặng cách | тупо́му | тупо́му | тупо́й | тупы́м |
| Đối cách | тупо́й / тупо́го | тупо́е | тупу́ю | тупы́е / тупы́х |
| Công cụ cách | тупы́м | тупы́м | тупо́й | тупы́ми |
| Giới cách | тупо́м | тупо́м | тупо́й | тупы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của тупо́й
| So sánh hơn | (по)тупе́е |
Họ từ của тупо́й
Câu ví dụ với тупо́й
- Карандаш тупой. Его нужно наточить. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6477991
- Этот нож тупой. Cái dao này bị cùn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4812750
- Люди могут подумать, что ты тупой, если ты это сделаешь. Mọi người sẽ nghĩ cậu bị điên nếu như cậu làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3285499
- Ты тупой? Bạn bị ngu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3354373
- Вы тупой? Bạn bị ngu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8194937
- Вы тупые? Bạn bị ngu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6997969
- Ты тупая? Bạn bị ngu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8194934
- Вы тупая? Bạn bị ngu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8194936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тупой nghĩa là gì?
тупой (tính từ) nghĩa là cùn, cùi, ngu, ngu ngốc.
тупой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тупо́й (phiên âm Latinh tupój, IPA [tʊˈpoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.