TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cú đấm tiếng Nga là gì?

"cú đấm" trong tiếng Nga là уда́р (danh từ).

уда́р Danh từ

udár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cú đấm.

Xem đầy đủ từ "уда́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cú đấm tiếng Nga là gì?

"cú đấm" trong tiếng Nga là уда́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.