уда́р
Dấu sắc trên уда́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уда́р nghĩa là cú đấm.
Nghĩa của уда́р
Danh từ
- Cú đấm.
Biến cách của уда́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уда́р | уда́ры |
| Sinh cách кого? чего? | уда́ра | уда́ров |
| Tặng cách кому? чему? | уда́ру | уда́рам |
| Đối cách кого? что? | уда́р | уда́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | уда́ром | уда́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | уда́ре | уда́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уда́р
Đồng nghĩa
Họ từ của уда́р
Câu ví dụ với уда́р
- С Томом только что случился удар. Tom mới vừa bị đột quỵ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3458222
- Тома только что хватил удар. Tom mới vừa bị đột quỵ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3458224
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
удар nghĩa là gì?
удар (danh từ) nghĩa là cú đấm.
удар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уда́р (phiên âm Latinh udár, IPA [ʊˈdar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.