TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уда́р

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
udár[ʊˈdar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уда́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уда́р nghĩa là cú đấm.

Nghĩa của уда́р

Danh từ

  1. Cú đấm.

Biến cách của уда́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уда́руда́ры
Sinh cách кого? чего?уда́рауда́ров
Tặng cách кому? чему?уда́рууда́рам
Đối cách кого? что?уда́руда́ры
Công cụ cách кем? чем?уда́ромуда́рами
Giới cách о ком? о чём?уда́реуда́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уда́р

Đồng nghĩa

Họ từ của уда́р

Câu ví dụ với уда́р

  • С Томом только что случился удар. Tom mới vừa bị đột quỵ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3458222
  • Тома только что хватил удар. Tom mới vừa bị đột quỵ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3458224

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

удар nghĩa là gì?

удар (danh từ) nghĩa là cú đấm.

удар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уда́р (phiên âm Latinh udár, IPA [ʊˈdar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.