TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Căn hộ studio tiếng Nga là gì?

"căn hộ studio" trong tiếng Nga là сту́дия (danh từ).

сту́дия Danh từ

stúdija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn hộ studio.

Xem đầy đủ từ "сту́дия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Căn hộ studio tiếng Nga là gì?

"căn hộ studio" trong tiếng Nga là сту́дия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.