сту́дия
Dấu sắc trên сту́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сту́дия nghĩa là xtuđiô, xưởng họa, trường.
Nghĩa của сту́дия
Danh từ
- мастерская Xtuđiô, xưởng họa, xưởng vẽ, xưởng nặn, xưởng điêu khắc, xưởng nghệ thuật.
- школа Trường.
- бале́тная сту́дияtrường múa ba-lê, trường vũ kịch
- худо́жественая сту́дияtrường mỹ thuật, trường nghệ thuật
- киностудия Xưởng phim.
- радиостудия Xtuđiô, phòng bá âm, phòng phát thanh.
Biến cách của сту́дия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сту́дия | сту́дии |
| Sinh cách кого? чего? | сту́дии | сту́дий |
| Tặng cách кому? чему? | сту́дии | сту́диям |
| Đối cách кого? что? | сту́дию | сту́дии |
| Công cụ cách кем? чем? | сту́дией | сту́диями |
| Giới cách о ком? о чём? | сту́дии | сту́диях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
студия nghĩa là gì?
студия (danh từ) nghĩa là xtuđiô, xưởng họa, trường.
студия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сту́дия (phiên âm Latinh stúdija, IPA [ˈstudʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.