TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сту́дия

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
stúdija[ˈstudʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сту́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сту́дия nghĩa là xtuđiô, xưởng họa, trường.

Nghĩa của сту́дия

Danh từ

  1. мастерская Xtuđiô, xưởng họa, xưởng vẽ, xưởng nặn, xưởng điêu khắc, xưởng nghệ thuật.
  2. школа Trường.
    • бале́тная сту́дияtrường múa ba-lê, trường vũ kịch
    • худо́жественая сту́дияtrường mỹ thuật, trường nghệ thuật
  3. киностудия Xưởng phim.
  4. радиостудия Xtuđiô, phòng bá âm, phòng phát thanh.

Biến cách của сту́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сту́диясту́дии
Sinh cách кого? чего?сту́диисту́дий
Tặng cách кому? чему?сту́диисту́диям
Đối cách кого? что?сту́диюсту́дии
Công cụ cách кем? чем?сту́диейсту́диями
Giới cách о ком? о чём?сту́диисту́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

студия nghĩa là gì?

студия (danh từ) nghĩa là xtuđiô, xưởng họa, trường.

студия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сту́дия (phiên âm Latinh stúdija, IPA [ˈstudʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.