Căn nhà tiếng Nga là gì?
"căn nhà" trong tiếng Nga là кварти́ра (danh từ).
кварти́ра Danh từ
kvartíra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căn nhà, căn hộ; (жильё) nhà [ở].
- снима́ть кварти́ру thuê nhà
- кварти́ра из трёх ко́мнат căn nhà có ba phòng
Câu hỏi thường gặp
Căn nhà tiếng Nga là gì?
"căn nhà" trong tiếng Nga là кварти́ра (danh từ).