TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Căn nhà tiếng Nga là gì?

"căn nhà" trong tiếng Nga là кварти́ра (danh từ).

кварти́ра Danh từ

kvartíra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn nhà, căn hộ; (жильё) nhà [ở].

  • снима́ть кварти́ру thuê nhà
  • кварти́ра из трёх ко́мнат căn nhà có ba phòng

Xem đầy đủ từ "кварти́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Căn nhà tiếng Nga là gì?

"căn nhà" trong tiếng Nga là кварти́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.