TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кварти́ра

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kvartíra[kvɐrˈtʲirə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кварти́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кварти́ра nghĩa là căn nhà, căn hộ.

Nghĩa của кварти́ра

Danh từ

  1. Căn nhà, căn hộ; (жильё) nhà [ở].
    • снима́ть кварти́руthuê nhà
    • кварти́ра из трёх ко́мнатcăn nhà có ba phòng
    • гла́вная кварти́ра(quân sự, cũ) đại bản doanh, đại bản dinh

Biến cách của кварти́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кварти́ракварти́ры
Sinh cách кого? чего?кварти́рыкварти́р
Tặng cách кому? чему?кварти́рекварти́рам
Đối cách кого? что?кварти́рукварти́ры
Công cụ cách кем? чем?кварти́ройкварти́рами
Giới cách о ком? о чём?кварти́рекварти́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кварти́ра

Câu ví dụ với кварти́ра

  • Какая прекрасная квартира! Căn hộ mới đẹp làm sao! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13209168
  • Новая квартира уютная. Căn hộ mới thật thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13505907
  • Новая квартира удобная. Căn hộ mới thật thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13505912
  • Что случилось? Вода по всей квартире! Điều gì đã xảy ra ? Có nước ở trên căn hộ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793079
  • Я живу в квартире. Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469886
  • Она живёт в квартире. Cô ấy sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2797836
  • В новой квартире уютно. Căn hộ mới thật thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13505909
  • Купи мне квартиру. Mua cho tôi một cái căn hộ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6121080

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

квартира nghĩa là gì?

квартира (danh từ) nghĩa là căn nhà, căn hộ.

квартира đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кварти́ра (phiên âm Latinh kvartíra, IPA [kvɐrˈtʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.