Cơ học tiếng Nga là gì?
"cơ học" trong tiếng Nga là меха́ника (danh từ).
меха́ника Danh từ
mexánika giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ học, cơ khí học, cơ giới học.
- теорети́ческая меха́ника cơ học lý thuyết
- прикладна́я меха́ника cơ học ứng dụng (thực dụng)
Câu hỏi thường gặp
Cơ học tiếng Nga là gì?
"cơ học" trong tiếng Nga là меха́ника (danh từ).