меха́ника
Dấu sắc trên меха́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
меха́ника nghĩa là cơ học, cơ khí học.
Nghĩa của меха́ника
Danh từ
- Cơ học, cơ khí học, cơ giới học.
- теорети́ческая меха́никаcơ học lý thuyết
- прикладна́я меха́никаcơ học ứng dụng (thực dụng)
- nghĩa bóng Cơ cấu phức tạp; (khẩu ngữ) — âm mưu, gian kế, mưu kế, thâm mưu.
- небе́сная меха́ника(thiên văn) cơ học thiên thể
Biến cách của меха́ника (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | меха́ника | меха́ники |
| Sinh cách кого? чего? | меха́ники | меха́ник |
| Tặng cách кому? чему? | меха́нике | меха́никам |
| Đối cách кого? что? | меха́нику | меха́ники |
| Công cụ cách кем? чем? | меха́никой | меха́никами |
| Giới cách о ком? о чём? | меха́нике | меха́никах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của меха́ника
Câu hỏi thường gặp
механика nghĩa là gì?
механика (danh từ) nghĩa là cơ học, cơ khí học.
механика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là меха́ника (phiên âm Latinh mexánika, IPA [mʲɪˈxanʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.