TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меха́ника

giống cáibất động vật
mexánika[mʲɪˈxanʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меха́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меха́ника nghĩa là cơ học, cơ khí học.

Nghĩa của меха́ника

Danh từ

  1. Cơ học, cơ khí học, cơ giới học.
    • теорети́ческая меха́никаcơ học lý thuyết
    • прикладна́я меха́никаcơ học ứng dụng (thực dụng)
  2. nghĩa bóng Cơ cấu phức tạp; (khẩu ngữ) — âm mưu, gian kế, mưu kế, thâm mưu.
    • небе́сная меха́ника(thiên văn) cơ học thiên thể

Biến cách của меха́ника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?меха́никамеха́ники
Sinh cách кого? чего?меха́никимеха́ник
Tặng cách кому? чему?меха́никемеха́никам
Đối cách кого? что?меха́никумеха́ники
Công cụ cách кем? чем?меха́никоймеха́никами
Giới cách о ком? о чём?меха́никемеха́никах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của меха́ника

Câu hỏi thường gặp

механика nghĩa là gì?

механика (danh từ) nghĩa là cơ học, cơ khí học.

механика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меха́ника (phiên âm Latinh mexánika, IPA [mʲɪˈxanʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.