Cơ mật tiếng Nga là gì?
"cơ mật" trong tiếng Nga là секре́тный (tính từ).
секре́тный Tính từ
sekrétnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí mật, cơ mật, mật; bem ((khẩu ngữ)).
- секретный докуме́нт tài liệu [bí] mật
- секретный вы́ход lối ra bí mật
Xem đầy đủ từ "секре́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cơ mật tiếng Nga là gì?
"cơ mật" trong tiếng Nga là секре́тный (tính từ).