TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cơn sốt tiếng Nga là gì?

"cơn sốt" trong tiếng Nga là лихора́дка (danh từ).

лихора́дка Danh từ

lixorádka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn sốt; (с жаром) [cơn] sốt nóng; (с ознобом) [cơn] sốt rét, sốt run.

  • жёлтая лихорадка (y học) bệnh sốt vàng
  • крапи́вная лихорадка (y học) [phong] mày đay

Xem đầy đủ từ "лихора́дка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cơn sốt tiếng Nga là gì?

"cơn sốt" trong tiếng Nga là лихора́дка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.