TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cả đôi tiếng Nga là gì?

"cả đôi" trong tiếng Nga là о́ба (số từ).

о́ба Số từ

óba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả hai, cả đôi, cả cặp.

  • о́ба бра́та cả hai anh em
  • мы о́ба cả hai chúng tôi, hai người chúng ta, hai ta, đôi ta

Xem đầy đủ từ "о́ба": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cả đôi tiếng Nga là gì?

"cả đôi" trong tiếng Nga là о́ба (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.