TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́ба

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
óba[ˈobə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́ба nghĩa là cả hai, cả đôi.

Nghĩa của о́ба

Số từ

  1. Cả hai, cả đôi, cả cặp.
    • о́ба бра́таcả hai anh em
    • мы о́баcả hai chúng tôi, hai người chúng ta, hai ta, đôi ta
    • ухвати́ться за что́-л. обе́ими рука́миbắt cái gì cả hai tay; б) — перен. — nhận... cả hai tay, vui mừng đồng ý... ngay
    • обе́ими рука́ми подписа́тьсяsẵn sàng kí cả hai tay

Hạn định từ

  1. Cả hai.

Biến cách của о́ба theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungSố nhiều
Danh cách——о́ба
Sinh cáchобо́егообо́егообо́их
Tặng cách——обо́им
Đối cách——о́ба / обо́их
Công cụ cách——обо́ими
Giới cách——обо́их

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với о́ба

  • Утка распустила оба крыла. Một con vịt xòe ra hai cái cánh.Tatoeba #4282350
  • Мы оба должны позаботиться о собаке. Cả bạn và tôi phải chăm sóc cho con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3107711
  • Том налил в оба ведра воды. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5149593
  • Мы с Томом оба были пьяными. Cả Tom và tôi đều đã say. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5483920
  • Мы с Томом оба были пьяные. Cả Tom và tôi đều đã say. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7188819
  • Мы с Томом оба профессиональные музыканты. Tom và tôi đều là những nhạc sĩ chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8694925
  • Оба возможны в зависимости от контекста. Tuỳ vào bối cảnh, cả hai đều có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916845
  • Билл и Мак оба помешаны на компьютерах. Cả Bill và Mac đều rất thích máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2000588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

оба nghĩa là gì?

оба (số từ, hạn định từ) nghĩa là cả hai, cả đôi.

оба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́ба (phiên âm Latinh óba, IPA [ˈobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.