TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cả hai tiếng Nga là gì?

"cả hai" trong tiếng Nga là о́ба (số từ).

о́ба Số từ

óba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả hai, cả đôi, cả cặp.

  • Оба возможны в зависимости от контекста. Tuỳ vào bối cảnh, cả hai đều có thể.
  • Том налил в оба ведра воды. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô.

Xem đầy đủ từ "о́ба": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cả hai tiếng Nga là gì?

"cả hai" trong tiếng Nga là о́ба (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.