TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cảnh vệ tiếng Nga là gì?

"cảnh vệ" trong tiếng Nga là охра́нник (danh từ).

охра́нник Danh từ

oxránnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh vệ, bảo vệ.

Xem đầy đủ từ "охра́нник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cảnh vệ tiếng Nga là gì?

"cảnh vệ" trong tiếng Nga là охра́нник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.