охра́нник
Dấu sắc trên охра́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охра́нник nghĩa là vệ sĩ, cảnh vệ viên.
Nghĩa của охра́нник
Danh từ
- Vệ sĩ, cảnh vệ viên, bảo vệ viên, người cảnh vệ, người bảo vệ.
- агент охранки Tên mật thám (ở nước Nga sa hoàng).
Biến cách của охра́нник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | охра́нник | охра́нники |
| Sinh cách кого? чего? | охра́нника | охра́нников |
| Tặng cách кому? чему? | охра́ннику | охра́нникам |
| Đối cách кого? что? | охра́нника | охра́нников |
| Công cụ cách кем? чем? | охра́нником | охра́нниками |
| Giới cách о ком? о чём? | охра́ннике | охра́нниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với охра́нник
- Я личный охранник Тома. Tôi là vệ sĩ của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3069173
- Он вошёл в банк, переодетый охранником. Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1457847
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
охранник nghĩa là gì?
охранник (danh từ) nghĩa là vệ sĩ, cảnh vệ viên.
охранник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охра́нник (phiên âm Latinh oxránnik, IPA [ɐˈxranʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.