TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cấp cứu tiếng Nga là gì?

"cấp cứu" trong tiếng Nga là спаса́тельный (tính từ).

спаса́тельный Tính từ

spasátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để cứu, cấp cứu.

  • спаса́тельная шлю́пка [chiếc] xuồng cấp cứu, ca-nô cấp cứu
  • спасательный круг [cái] phao cấp cứu, phao cứu đắm, phao bơi

Xem đầy đủ từ "спаса́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cấp cứu tiếng Nga là gì?

"cấp cứu" trong tiếng Nga là спаса́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.