TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спаса́тельный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
spasátelʹnyj[spɐˈsatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спаса́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спаса́тельный nghĩa là để cứu, cấp cứu.

Nghĩa của спаса́тельный

Tính từ

  1. Để cứu, cấp cứu.
    • спаса́тельная шлю́пка[chiếc] xuồng cấp cứu, ca-nô cấp cứu
    • спасательный круг[cái] phao cấp cứu, phao cứu đắm, phao bơi

Biến cách của спаса́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспаса́тельныйспаса́тельноеспаса́тельнаяспаса́тельные
Sinh cáchспаса́тельногоспаса́тельногоспаса́тельнойспаса́тельных
Tặng cáchспаса́тельномуспаса́тельномуспаса́тельнойспаса́тельным
Đối cáchспаса́тельный / спаса́тельногоспаса́тельноеспаса́тельнуюспаса́тельные / спаса́тельных
Công cụ cáchспаса́тельнымспаса́тельнымспаса́тельнойспаса́тельными
Giới cáchспаса́тельномспаса́тельномспаса́тельнойспаса́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

спасательный nghĩa là gì?

спасательный (tính từ) nghĩa là để cứu, cấp cứu.

спасательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спаса́тельный (phiên âm Latinh spasátelʹnyj, IPA [spɐˈsatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.