спаса́тельный
Dấu sắc trên спаса́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спаса́тельный nghĩa là để cứu, cấp cứu.
Nghĩa của спаса́тельный
Tính từ
- Để cứu, cấp cứu.
- спаса́тельная шлю́пка[chiếc] xuồng cấp cứu, ca-nô cấp cứu
- спасательный круг[cái] phao cấp cứu, phao cứu đắm, phao bơi
Biến cách của спаса́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | спаса́тельный | спаса́тельное | спаса́тельная | спаса́тельные |
| Sinh cách | спаса́тельного | спаса́тельного | спаса́тельной | спаса́тельных |
| Tặng cách | спаса́тельному | спаса́тельному | спаса́тельной | спаса́тельным |
| Đối cách | спаса́тельный / спаса́тельного | спаса́тельное | спаса́тельную | спаса́тельные / спаса́тельных |
| Công cụ cách | спаса́тельным | спаса́тельным | спаса́тельной | спаса́тельными |
| Giới cách | спаса́тельном | спаса́тельном | спаса́тельной | спаса́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
спасательный nghĩa là gì?
спасательный (tính từ) nghĩa là để cứu, cấp cứu.
спасательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спаса́тельный (phiên âm Latinh spasátelʹnyj, IPA [spɐˈsatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.